Thông số kỹ thuật:
Thông số kỹ thuật chuyên sâu
Thông tin tóm tắt: – Theo tiêu chuẩn BS 5486-1
– Thân tủ được làm bằng thép sơn tĩnh điện
– Nắp tủ được làm bằng nhựa ABS
– Các phụ kiện kèm theo gồm thanh nối dây, điểm nối đất, hướng dẫn sử dụng
– Các ngõ vào ra dây được thiết kế sẵn
– Phần thanh ray có thể thay đổi hướng lắp đặt
– Thanh dẫn điện bằng đồng

Khớp nối trơn 20mm mã A242/20
Nối trơn giảm 32-25mm mã A242/32-25
Co chữ L, co nối 32mm (không nắp
Khớp nối răng 16mm mã A258/16
Nối trơn giảm 20-16mm mã A242/20-16
Khớp nối răng 20mm mã A258/20
Khớp nối răng 25mm mã A258/25
Co chữ L, co nối 20mm (có nắp
Co chữ T, co nối 25mm (không nắp
Ổ cắm mạng LAN 8 dây mã A6RJ88
Hộp nối 2 đường thẳng phi 16mm mã A240/16/2
Phích cắm loại di động có kẹp giữ dây 4 cực, 32A, IP44 mã MPN-024
Co chữ L, co nối 16mm (không nắp
Tủ điện chống thấm IP66 chứa MCB 5-6 cực WP-6
Nối trơn giảm 32-20mm mã A242/32-20
Tủ điện âm tường chứa MCB 7-10 cực mã T10
Nắp hộp nối tròn, tiêu chuẩn BS4607 mã A240L
Co chữ L, co nối 25mm (không nắp
Tủ điện lắp nổi chứa MCB 3-4 cực TN-4 (IP30
Co chữ T, co nối 25mm (có nắp
Tủ điện âm tường chứa MCB 5-6 cực mã TS-6
Co chữ T, co nối 20mm (có nắp
Khớp nối trơn 32mm mã A242/32
Tủ điện lắp nổi chứa MCB 1-2 cực TN-2 (IP30
Co chữ L, co nối 20mm (không nắp
Nối trơn giảm 25-20mm mã A242/25-20
Co chữ L, co nối 25mm (có nắp
Co chữ T, co nối 32mm (không nắp
Khớp nối răng 32mm mã A258/32 

